thừa lúc

Học thuật
Thân thiện
thừa lúc

Thừa lúc mọi người đang chú ý nghe giảng, cậu bé lén mở hộp bút của mình.

Định nghĩa
  1. Cụm từ:
    • Nhân lúc, lợi dụng lúc: Hành động khi được cơ hội thuận lợi, thường lúc đối phương hoặc tình huống ít phòng bị, sơ hở nhất.
dụ sử dụng
  • trời tối, chúng tôi lặng lẽ rút quân.
  • Tên trộm chủ nhà đi vắng đã đột nhập vào nhà.
  • đối thủ mất tập trung, tung ra đấm quyết định.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "thừa lúc... ...": Cấu trúc nhấn mạnh việc tận dụng thời cơ để thực hiện một hành động cụ thể.
    • Thừa lúc địch chủ quan ta tấn công bất ngờ.
    • thừa lúc tôi không để ý lấy trộm chiếc bút.
Biến thể từ gần giống
  • Nhân lúc: Có nghĩa tương tự, chỉ việc hành động vào đúng thời điểm đó.
    • Nhân lúc đường vắng, anh ấy phóng xe rất nhanh.
  • Lợi dụng lúc: Nhấn mạnh tính chất chủ động tận dụng cơ hội, đôi khi mang sắc thái không tích cực.
    • Hắn lợi dụng lúc người ta khó khăn để ép giá.
Từ đồng nghĩa
  • Nhân dịp: (Thường dùng cho sự kiện, dịp tốt lành).
  • Chớp thời cơ: (Nhấn mạnh việc nắm bắt cơ hội nhanh chóng, thường trong chiến lược).
Từ trái nghĩa
  • Để lỡ cơ hội: Bỏ qua, không tận dụng được lúc thuận lợi.
  • Chờ đợi: Không hành động ngay chờ thời cơ khác.
Thành ngữ liên quan
  • Thừa nước đục thả câu: Lợi dụng lúc hỗn loạn, rối ren để trục lợi cho bản thân (mang nghĩa xấu).
  • Chớp thời cơ, nắm lấy thời cơ: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động kịp thời khi cơ hội đến.
thừa lúc

Thừa lúc mọi người đang chú ý nghe giảng, cậu bé lén mở hộp bút của mình.

  1. Được dịp người ta ít phòng bị hành động (): Thừa lúc địch sơ hở, ta đem quân đến đánh.