thừa lúc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm từ:
- Nhân lúc, lợi dụng lúc: Hành động khi có được cơ hội thuận lợi, thường là lúc đối phương hoặc tình huống ít phòng bị, sơ hở nhất.
Ví dụ sử dụng
- trời tối, chúng tôi lặng lẽ rút quân.
- Tên trộm chủ nhà đi vắng đã đột nhập vào nhà.
- đối thủ mất tập trung, võ sĩ tung ra cú đấm quyết định.
Các cách sử dụng nâng cao
- "thừa lúc... mà...": Cấu trúc nhấn mạnh việc tận dụng thời cơ để thực hiện một hành động cụ thể.
- Thừa lúc địch chủ quan mà ta tấn công bất ngờ.
- Nó thừa lúc tôi không để ý mà lấy trộm chiếc bút.
Biến thể và từ gần giống
- Nhân lúc: Có nghĩa tương tự, chỉ việc hành động vào đúng thời điểm đó.
- Nhân lúc đường vắng, anh ấy phóng xe rất nhanh.
- Lợi dụng lúc: Nhấn mạnh tính chất chủ động tận dụng cơ hội, đôi khi mang sắc thái không tích cực.
- Hắn lợi dụng lúc người ta khó khăn để ép giá.
Từ đồng nghĩa
- Nhân dịp: (Thường dùng cho sự kiện, dịp tốt lành).
- Chớp thời cơ: (Nhấn mạnh việc nắm bắt cơ hội nhanh chóng, thường trong chiến lược).
Từ trái nghĩa
- Để lỡ cơ hội: Bỏ qua, không tận dụng được lúc thuận lợi.
- Chờ đợi: Không hành động ngay mà chờ thời cơ khác.
Thành ngữ liên quan
- Thừa nước đục thả câu: Lợi dụng lúc hỗn loạn, rối ren để trục lợi cho bản thân (mang nghĩa xấu).
- Chớp thời cơ, nắm lấy thời cơ: Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động kịp thời khi cơ hội đến.
- Được dịp người ta ít phòng bị mà hành động (cũ): Thừa lúc địch sơ hở, ta đem quân đến đánh.